MR. Nghĩa: 0945.289.333

DỊCH VỤ: 0945.289.333

TƯ VẤN TRẢ GÓP: 0945.289.333

286 Đường Nguyễn Tất Thành, Thanh Miếu, Thành phố Việt Trì, Phú Thọ

HILUX 2.4 4X2 MT

622,000,000 vnđ
KIỂU DÁNG Bán tải
Nhiên Liệu Dầu
Số chỗ ngồi 05
Xuất Xứ Thái Lan
Hộp số
Mua trả góp Bảo hiểm xe
Gọi ngay 0945289333 để nhận giá tốt nhất

Giới thiệu chi tiết về xe HILUX 2.4 4X2 MT

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán tải
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tay 6 cấp

NGOẠI THẤT

Mạnh mẽ và cá tính

Đường dập nổi và bề mặt lượn sóng ở hông xe được tiếp nối ở phần đuôi xe, tạo nên tổng thể cân đối, hài hòa và liền mạch cho cả chiếc xe. Chủ nhân sẽ cảm thấy hài lòng và tự hào khi sở hữu một chiếc xe bán tải có kiểu dáng vô cùng mạnh mẽ và cá tính.

NỘI THẤT

Không gian nội thất sang trọng

HILUX sở hữu không gian rộng rãi với thiết kế khỏe khắn và sang trọng, tích hợp nhiều tiện nghi cao cấp, tạo sự thoải mái tối ưu cho mọi hành khách trên mọi cung đường trải nghiệm.

TÍNH NĂNG

Tính năng nổi bật

Khả năng vận hạnh mạnh mẽ nhưng vẫn tiết kiệm nhiên liệu

Khung gầm xe

Được gia cố thêm các mối hàn qua đó vận hành ổn định hơn

Hộp số sàn 6 cấp

Được trang bị hộp số sàn 6 cấp cho cảm giác sang số nhẹ nhàng và êm ái

 

Động cơ

Động cơ I4, DOHC được trang bị công nghệ tối tân giúp cho xe vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu

 

Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)

5330 x 1855 x 1815

Chiều dài cơ sở (mm)

3085

Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)

1540 / 1550

Khoảng sáng gầm xe (mm)

310

Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)

31/26

Bán kính vòng quay tối thiểu (m)

6.2

Trọng lượng không tải (kg)

1890-1910

Trọng lượng toàn tải (kg)

2810

Dung tích bình nhiên liệu (L)

80

Động cơLoại động cơ

1GD-FTV (2.8L)

Số xy lanh

4

Bố trí xy lanh

Thẳng hàng/In line

Dung tích xy lanh (cc)

2393

Tỉ số nén

15.6

Hệ thống nhiên liệu

Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)

Loại nhiên liệu

Dầu/Diesel

Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút))

(110)147/3400

Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)

400/1600-2000

Tiêu chuẩn khí thải

Euro 4

Chế độ lái

Có/With

Hệ thống truyền động

Dẫn động cầu sau/RWD

Hộp số

Số sàn 6 cấp/6MT

Hệ thống treoTrước

Tay đòn kép/Double wishbone

Sau

Nhíp lá/Leaf spring

Hệ thống láiTrợ lực tay lái

Thủy lực/Hydraulic

Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)

Không có/Without

Vành & lốp xeLoại vành

Mâm đúc/Alloy

Kích thước lốp

265/65R17

Lốp dự phòng

Mâm đúc/Alloy

PhanhTrước

Đĩa/Disc

Sau

Tang trống/Drum

 

Hệ thống chống bó cứng phanh  
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp  
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử  
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe  
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo  
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc  
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo  
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình  
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình  
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp  
Có/With
Camera lùi  
Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Không có/Without
  Góc trước
Không có/Without
  Góc sau
Không có/Without

 

Gọi Ngay: 0945.289.333